去向
giọng máy của trình duyệt
去向 nghĩa là tung tích.
Nghĩa của 去向
qùxiàng
KHỨ HƯỚNGDanh từ- Hướng đi của ai đó hoặc cái gì đó; tung tích
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 去向
Đồng nghĩa
Từ ghép có 去向
Thành ngữ có 去向
- 不知去向 — Không rõ tung tích
Câu hỏi thường gặp
去向 nghĩa là gì?
去向 (qùxiàng) nghĩa là tung tích.
去向 đọc thế nào?
去向 đọc là qùxiàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 去向 là gì?
Âm Hán Việt của 去向 là "khứ hướng".