表情
giọng máy của trình duyệt
表情 nghĩa là biểu cảm, thể hiện cảm xúc.
Nghĩa của 表情
biǎoqíng
BIỂU TÌNHDanh từ, Động từ- Biểu cảm (khuôn mặt)
- Thể hiện cảm xúc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 表情
Đồng nghĩa
Từ ghép có 表情
Câu hỏi thường gặp
表情 nghĩa là gì?
表情 (biǎoqíng) nghĩa là biểu cảm, thể hiện cảm xúc.
表情 đọc thế nào?
表情 đọc là biǎoqíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 表情 là gì?
Âm Hán Việt của 表情 là "biểu tình".