大有裨益 — Mang lại lợi ích lớn (thành ngữ); rất hữu ích
Câu hỏi thường gặp
裨益 nghĩa là gì?
裨益 (bìyì) nghĩa là lợi ích, ưu điểm.
裨益 đọc thế nào?
裨益 đọc là bìyì (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.