TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

规矩

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
guīju giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 規矩

Âm Hán Việt QUY CỦ

规矩 nghĩa là compa và thước vuông, tiêu chuẩn thiết lập.

Nghĩa của 规矩

guīju

QUY CỦDanh từ, Tính từ, Phó từ, Động từphồn thể 規矩
  1. nghĩa đen Compa và thước vuông
  2. nghĩa bóng Tiêu chuẩn thiết lập
  3. Quy tắc
  4. Phong tục
  5. Tập quán
  6. nghĩa bóng Ngay thẳng và trung thực
  7. Cư xử đúng mực

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 规矩

Đồng nghĩa

Từ ghép có 规矩

Thành ngữ có 规矩

  • 规矩准绳 — Compa, thước vuông, thước thuỷ và dây dọi (thành ngữ); nghĩa bóng: tiêu chuẩn thiết lập
  • 规矩绳墨 — Compa, thước vuông và dụng cụ vạch đường thẳng (thành ngữ); nghĩa bóng: tiêu chuẩn thiết lập

Câu hỏi thường gặp

规矩 nghĩa là gì?

规矩 (guīju) nghĩa là compa và thước vuông, tiêu chuẩn thiết lập.

规矩 đọc thế nào?

规矩 đọc là guīju (pinyin).

Âm Hán Việt của 规矩 là gì?

Âm Hán Việt của 规矩 là "quy củ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.