TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

讳

huì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 諱

Âm Hán Việt HÚY
Bộ thủ: 讠 (ngôn) · bộ số 149 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: húy

讳 nghĩa là tránh nhắc đến, từ cấm kỵ.

Nghĩa của 讳

huì

HÚYphồn thể 諱
  1. Tránh nhắc đến
  2. Từ cấm kỵ
  3. Tên của hoàng đế hoặc bề trên đã qua đời

Từ ghép có 讳

Thành ngữ có 讳

  • 直言不讳 — Nói thẳng thắn
  • 讳莫如深 — Việc quan trọng phải giữ bí mật (thành ngữ); không được tiết lộ cho ai biết!
  • 讳疾忌医 — Giấu bệnh sợ chữa (thành ngữ); nghĩa bóng: che giấu khuyết điểm để tránh phê bình
  • 直言无讳 — Nói thẳng suy nghĩ

Câu hỏi thường gặp

讳 nghĩa là gì?

讳 (huì) nghĩa là tránh nhắc đến, từ cấm kỵ.

讳 đọc thế nào?

讳 đọc là huì (pinyin).

Âm Hán Việt của 讳 là gì?

Âm Hán Việt của 讳 là "húy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.