设置
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 設置
设置 nghĩa là thiết lập, cài đặt.
Nghĩa của 设置
shèzhì
THIẾT TRÍĐộng từ, Danh từphồn thể 設置- Thiết lập; cài đặt
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 设置
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 设置
- 大部分程序员讨厌调试,设置故障比纠正它们有意思多了。 Phần lớn các nhà phát triển ghét việc gỡ lỗi; tạo ra lỗi vui hơn là sửa lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #368549
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
设置 nghĩa là gì?
设置 (shèzhì) nghĩa là thiết lập, cài đặt.
设置 đọc thế nào?
设置 đọc là shèzhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 设置 là gì?
Âm Hán Việt của 设置 là "thiết trí".