TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

设置

HSK 6HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
shèzhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 設置

Âm Hán Việt THIẾT TRÍ

设置 nghĩa là thiết lập, cài đặt.

Nghĩa của 设置

shèzhì

THIẾT TRÍĐộng từ, Danh từphồn thể 設置
  1. Thiết lập; cài đặt

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 设置

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 设置

  • 大部分程序员讨厌调试,设置故障比纠正它们有意思多了。 Phần lớn các nhà phát triển ghét việc gỡ lỗi; tạo ra lỗi vui hơn là sửa lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #368549

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

设置 nghĩa là gì?

设置 (shèzhì) nghĩa là thiết lập, cài đặt.

设置 đọc thế nào?

设置 đọc là shèzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 设置 là gì?

Âm Hán Việt của 设置 là "thiết trí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.