诀
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 訣
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quyết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 讠 (ngôn) · bộ số 149 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: quyết
诀 nghĩa là từ biệt, biết quyết mẹo nghề.
Nghĩa của 诀
jué
QUYẾTphồn thể 訣- Từ biệt
- Biết quyết mẹo nghề
- Nghiệm chú ngắn gọn (ví dụ: khẩu quyết 16 chữ 十六字诀 của Mao Trạch Đông về chiến tranh du kích)
Từ ghép có 诀
Câu hỏi thường gặp
诀 nghĩa là gì?
诀 (jué) nghĩa là từ biệt, biết quyết mẹo nghề.
诀 đọc thế nào?
诀 đọc là jué (pinyin).
Âm Hán Việt của 诀 là gì?
Âm Hán Việt của 诀 là "quyết".