TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

诈

zhà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 詐

Âm Hán Việt TRÁ
Bộ thủ: 讠 (ngôn) · bộ số 149 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: trá

诈 nghĩa là lừa dối, lừa gạt.

Nghĩa của 诈

zhà

TRÁphồn thể 詐
  1. Lừa dối
  2. Lừa gạt
  3. Giả vờ
  4. Giả mạo
  5. Dò xét
  6. Tìm cách lấy thông tin bằng lừa dối hoặc phỉnh nịnh

Từ ghép có 诈

Thành ngữ có 诈

  • 敲诈勒索 — Cưỡng đoạt và tống tiền
  • 尔虞我诈 — Bạn lừa tôi, tôi gạt bạn
  • 兵不厌诈 — Trong chiến tranh không bao giờ là quá lừa dối
  • 桀贪骜诈 — Tàn bạo, tham lam, ngạo mạn và lừa dối
  • 狂三诈四 — Lừa dối và lừa đảo toàn diện

Câu hỏi thường gặp

诈 nghĩa là gì?

诈 (zhà) nghĩa là lừa dối, lừa gạt.

诈 đọc thế nào?

诈 đọc là zhà (pinyin).

Âm Hán Việt của 诈 là gì?

Âm Hán Việt của 诈 là "trá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.