诉求
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 訴求
诉求 nghĩa là yêu cầu, kêu gọi, nguyện vọng, mong muốn.
Nghĩa của 诉求
sùqiú
TỐ CẦUĐộng từ, Danh từphồn thể 訴求- Yêu cầu; kêu gọi; kiến nghị
- Nguyện vọng; mong muốn; yêu cầu
- Quảng bá thương hiệu; thu hút (người tiêu dùng)
- Thông điệp (tiếp thị); lời chào hàng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 诉求
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
诉求 nghĩa là gì?
诉求 (sùqiú) nghĩa là yêu cầu, kêu gọi, nguyện vọng, mong muốn.
诉求 đọc thế nào?
诉求 đọc là sùqiú (pinyin).
Âm Hán Việt của 诉求 là gì?
Âm Hán Việt của 诉求 là "tố cầu".