要求
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “yêu cầu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
要求 nghĩa là yêu cầu, đòi hỏi.
Nghĩa của 要求
yāoqiú
YÊU CẦUĐộng từ, Danh từ- Yêu cầu
- Đòi hỏi
- Đòi quyền
- Hỏi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 要求
Đồng nghĩa
Từ ghép có 要求
Câu ví dụ với 要求
- 他们要求我更努力地工作。 Họ bắt tôi làm việc chăm chỉ hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1366062
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
要求 nghĩa là gì?
要求 (yāoqiú) nghĩa là yêu cầu, đòi hỏi.
要求 đọc thế nào?
要求 đọc là yāoqiú (pinyin).
Âm Hán Việt của 要求 là gì?
Âm Hán Việt của 要求 là "yêu cầu".