TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

要求

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
yāoqiú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt YÊU CẦU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “yêu cầu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 点 (diǎn)

要求 nghĩa là yêu cầu, đòi hỏi.

Nghĩa của 要求

yāoqiú

YÊU CẦUĐộng từ, Danh từ
  1. Yêu cầu
  2. Đòi hỏi
  3. Đòi quyền
  4. Hỏi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 要求

Đồng nghĩa

Từ ghép có 要求

Câu ví dụ với 要求

  • 他们要求我更努力地工作。 Họ bắt tôi làm việc chăm chỉ hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1366062

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

要求 nghĩa là gì?

要求 (yāoqiú) nghĩa là yêu cầu, đòi hỏi.

要求 đọc thế nào?

要求 đọc là yāoqiú (pinyin).

Âm Hán Việt của 要求 là gì?

Âm Hán Việt của 要求 là "yêu cầu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.