TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

好比

hǎobǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẢO TỶ

好比 nghĩa là giống như.

Nghĩa của 好比

hǎobǐ

HẢO TỶĐộng từ
  1. Giống như; có thể so sánh với

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 好比

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

好比 nghĩa là gì?

好比 (hǎobǐ) nghĩa là giống như.

好比 đọc thế nào?

好比 đọc là hǎobǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 好比 là gì?

Âm Hán Việt của 好比 là "hảo tỷ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.