谈论
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 談論
谈论 nghĩa là thảo luận, nói về.
Nghĩa của 谈论
tánlùn
ĐÀM LUẬNĐộng từphồn thể 談論- Thảo luận; nói về
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 谈论
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 谈论
- 他们谈论了爱情。 Tāmen tánlùn le àiqíng.Họ trò chuyện về tình yêu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #803783
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
谈论 nghĩa là gì?
谈论 (tánlùn) nghĩa là thảo luận, nói về.
谈论 đọc thế nào?
谈论 đọc là tánlùn (pinyin).
Âm Hán Việt của 谈论 là gì?
Âm Hán Việt của 谈论 là "đàm luận".