TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

谬

miù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 謬

Âm Hán Việt MẬU
Bộ thủ: 讠 (ngôn) · bộ số 149 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: mậu

谬 nghĩa là lừa dối, nhầm lẫn.

Nghĩa của 谬

miù

MẬUphồn thể 謬
  1. Lừa dối
  2. Nhầm lẫn
  3. Gian lận
  4. Phi lý
  5. Sai lầm

Từ ghép có 谬

Thành ngữ có 谬

  • 荒谬绝伦 — Vô cùng lố bịch (thành ngữ); phi lý
  • 归谬法 — Phản chứng
  • 谬种流传 — Truyền bá sai lầm hoặc dối trá (thành ngữ); sự lan truyền các ngộ nhận

Câu hỏi thường gặp

谬 nghĩa là gì?

谬 (miù) nghĩa là lừa dối, nhầm lẫn.

谬 đọc thế nào?

谬 đọc là miù (pinyin).

Âm Hán Việt của 谬 là gì?

Âm Hán Việt của 谬 là "mậu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.