穷
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 窮
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cùng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 穴 (huyệt) · bộ số 116 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: cùng
穷 nghĩa là nghèo, khốn cùng.
Nghĩa của 穷
qióng
CÙNGphồn thể 窮- Nghèo
- Khốn cùng
- Dùng hết
- Kiệt quệ
- Kỹ lưỡng
- Cực kỳ
- khẩu ngữ Dai dẳng và vô ích
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 穷
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 穷
Thành ngữ có 穷
- 回味无穷 — Có dư vị phong phú
- 层出不穷 — Không ngừng xuất hiện
- 穷凶极恶 — Tàn ác
- 山穷水尽 — Núi cùng sông tận (thành ngữ); đường cùng
- 无穷无尽 — Vô tận
- 后患无穷 — Sẽ gây ra vô vàn rắc rối
- 穷追不舍 — Theo đuổi không ngừng nghỉ
- 穷乡僻壤 — Một nơi hẻo lánh và hoang vắng
- 穷途末路 — Đường cùng, cuối đường (thành ngữ); bế tắc
- 穷奢极欲 — Cuộc sống xa hoa phung phí (thành ngữ); cực kỳ xa xỉ
- 其乐无穷 — Niềm vui vô tận
- 一穷二白 — Nghèo nàn
- 力大无穷 — Sức mạnh phi thường
- 穷兵黩武 — Theo đuổi chiến tranh xâm lược tuỳ tiện
- 穷山恶水 — Đồi núi cằn cỗi và sông suối dữ dội
- 民穷财尽 — Dân chúng nghèo khổ, tài sản cạn kiệt (thành ngữ); đẩy quốc gia đến phá sản
- 理屈词穷 — Đã trình bày lập luận thiếu sót, không còn gì để nói thêm
- 穷奢极侈 — Xa hoa cực độ
- 图穷匕见 — Dao găm của thích khách, giấu trong cuộn bản đồ, đột nhiên lộ ra khi bản đồ được mở (ám chỉ vụ ám sát Doanh Chính 嬴政 (Yíng Zhèng) bởi Kinh Kha 荆轲 (Jīng Kē) năm
- 日暮途穷 — Hoàng hôn, cuối con đường (thành ngữ); đang suy tàn
Câu hỏi thường gặp
穷 nghĩa là gì?
穷 (qióng) nghĩa là nghèo, khốn cùng.
穷 đọc thế nào?
穷 đọc là qióng (pinyin).
Âm Hán Việt của 穷 là gì?
Âm Hán Việt của 穷 là "cùng".