TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

起诉

qǐsù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 起訴

Âm Hán Việt KHỞI TỐ

起诉 nghĩa là khởi kiện, đưa đơn kiện.

Nghĩa của 起诉

qǐsù

KHỞI TỐĐộng từphồn thể 起訴
  1. Khởi kiện
  2. Đưa đơn kiện
  3. Truy tố

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 起诉

Đồng nghĩa

Từ ghép có 起诉

Câu ví dụ với 起诉

  • 警察起诉他盗窃。 Jǐngchá qǐsù tā dàoqiè.Cảnh sát buộc tội anh ta ăn cướp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2031291

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

起诉 nghĩa là gì?

起诉 (qǐsù) nghĩa là khởi kiện, đưa đơn kiện.

起诉 đọc thế nào?

起诉 đọc là qǐsù (pinyin).

Âm Hán Việt của 起诉 là gì?

Âm Hán Việt của 起诉 là "khởi tố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.