身躯
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 身軀
身躯 nghĩa là cơ thể.
Nghĩa của 身躯
shēnqū
THÂN KHUDanh từphồn thể 身軀- Cơ thể
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 身躯
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
身躯 nghĩa là gì?
身躯 (shēnqū) nghĩa là cơ thể.
身躯 đọc thế nào?
身躯 đọc là shēnqū (pinyin).
Âm Hán Việt của 身躯 là gì?
Âm Hán Việt của 身躯 là "thân khu".