TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

身体

HSK 2HSK 3.0 cấp 2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
shēntǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 身體

Âm Hán Việt THÂN THỂ
Lượng từ đi kèm: 具 (jù)

身体 nghĩa là cơ thể, sức khỏe.

Nghĩa của 身体

shēntǐ

THÂN THỂDanh từ, Động từphồn thể 身體
  1. Cơ thể
  2. Sức khỏe

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 身体

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 身体

  • 身体力行 — Thực hành điều mình thuyết giảng

Câu ví dụ với 身体

  • 她每天跑步,身体很好。 Cô ấy chạy bộ mỗi ngày, sức khoẻ rất tốt.Tatoeba #10501229
  • 他的身体太瘦了。 Tā de shēntǐ tài shòu le.Mình anh ta gầy quá.Tatoeba #3526181
  • 药吃多了,对身体不见得好。 Uống nhiều thuốc không hẳn là tốt cho sức khỏe.Tatoeba #3709344

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

身体 nghĩa là gì?

身体 (shēntǐ) nghĩa là cơ thể, sức khỏe.

身体 đọc thế nào?

身体 đọc là shēntǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 身体 là gì?

Âm Hán Việt của 身体 là "thân thể".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.