身体
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 身體
Lượng từ đi kèm: 具 (jù)
身体 nghĩa là cơ thể, sức khỏe.
Nghĩa của 身体
shēntǐ
THÂN THỂDanh từ, Động từphồn thể 身體- Cơ thể
- Sức khỏe
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 身体
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 身体
- 身体力行 — Thực hành điều mình thuyết giảng
Câu ví dụ với 身体
- 她每天跑步,身体很好。 Cô ấy chạy bộ mỗi ngày, sức khoẻ rất tốt.Tatoeba #10501229
- 他的身体太瘦了。 Tā de shēntǐ tài shòu le.Mình anh ta gầy quá.Tatoeba #3526181
- 药吃多了,对身体不见得好。 Uống nhiều thuốc không hẳn là tốt cho sức khỏe.Tatoeba #3709344
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
身体 nghĩa là gì?
身体 (shēntǐ) nghĩa là cơ thể, sức khỏe.
身体 đọc thế nào?
身体 đọc là shēntǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 身体 là gì?
Âm Hán Việt của 身体 là "thân thể".