躯壳
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 軀殼
躯壳 nghĩa là cơ thể.
Nghĩa của 躯壳
qūqiào
KHU XÁCDanh từphồn thể 軀殼- Cơ thể (đối lập với linh hồn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 躯壳
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
躯壳 nghĩa là gì?
躯壳 (qūqiào) nghĩa là cơ thể.
躯壳 đọc thế nào?
躯壳 đọc là qūqiào (pinyin).
Âm Hán Việt của 躯壳 là gì?
Âm Hán Việt của 躯壳 là "khu xác".