TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

辍

chuò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 輟

Âm Hán Việt XUYẾT
Bộ thủ: 车 (xa) · bộ số 159 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: xuyết

辍 nghĩa là ngừng, ngưng.

Nghĩa của 辍

chuò

XUYẾTphồn thể 輟
  1. Ngừng (trước khi hoàn thành)
  2. Ngưng
  3. Tạm dừng

Từ ghép có 辍

Thành ngữ có 辍

  • 弦诵不辍 — Chơi nhạc và ngâm thơ không ngớt

Câu hỏi thường gặp

辍 nghĩa là gì?

辍 (chuò) nghĩa là ngừng, ngưng.

辍 đọc thế nào?

辍 đọc là chuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 辍 là gì?

Âm Hán Việt của 辍 là "xuyết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.