迟疑
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 遲疑
迟疑 nghĩa là do dự.
Nghĩa của 迟疑
chíyí
TRÌ NGHIĐộng từphồn thể 遲疑- Do dự
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 迟疑
Đồng nghĩa
Từ ghép có 迟疑
Câu hỏi thường gặp
迟疑 nghĩa là gì?
迟疑 (chíyí) nghĩa là do dự.
迟疑 đọc thế nào?
迟疑 đọc là chíyí (pinyin).
Âm Hán Việt của 迟疑 là gì?
Âm Hán Việt của 迟疑 là "trì nghi".