通讯
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 通訊
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
通讯 nghĩa là truyền thông, tin tức.
Nghĩa của 通讯
tōngxùn
THÔNG TẤNDanh từ, Động từphồn thể 通訊- Truyền thông
- Tin tức
- Phóng sự
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 通讯
Đồng nghĩa
Từ ghép có 通讯
Câu hỏi thường gặp
通讯 nghĩa là gì?
通讯 (tōngxùn) nghĩa là truyền thông, tin tức.
通讯 đọc thế nào?
通讯 đọc là tōngxùn (pinyin).
Âm Hán Việt của 通讯 là gì?
Âm Hán Việt của 通讯 là "thông tấn".