TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

通过

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
tōngguò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 通過

Âm Hán Việt THÔNG QUA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thông qua” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

通过 nghĩa là đi qua, vượt qua, thông qua.

Nghĩa của 通过

tōngguò

THÔNG QUAGiới từ, Động từphồn thể 通過
  1. Đi qua; vượt qua
  2. Thông qua (một nghị quyết); thông qua (luật pháp)
  3. Vượt qua (một kỳ thi)
  4. Bằng cách; thông qua; qua

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 通过

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 通过

  • 我必须通过这场考试。 Tôi phải vượt qua kì thi này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11706395
  • 我不想不通过考试。 Wǒ bùxiǎng bù tōngguò kǎoshì.Tôi khong muốn trượt bài kiểm tra (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1778268

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

通过 nghĩa là gì?

通过 (tōngguò) nghĩa là đi qua, vượt qua, thông qua.

通过 đọc thế nào?

通过 đọc là tōngguò (pinyin).

Âm Hán Việt của 通过 là gì?

Âm Hán Việt của 通过 là "thông qua".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.