通过
Phồn thể: 通過
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thông qua” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
通过 nghĩa là đi qua, vượt qua, thông qua.
Nghĩa của 通过
tōngguò
THÔNG QUAGiới từ, Động từphồn thể 通過- Đi qua; vượt qua
- Thông qua (một nghị quyết); thông qua (luật pháp)
- Vượt qua (một kỳ thi)
- Bằng cách; thông qua; qua
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 通过
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 通过
- 我必须通过这场考试。 Tôi phải vượt qua kì thi này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11706395
- 我不想不通过考试。 Wǒ bùxiǎng bù tōngguò kǎoshì.Tôi khong muốn trượt bài kiểm tra (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1778268
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
通过 nghĩa là gì?
通过 (tōngguò) nghĩa là đi qua, vượt qua, thông qua.
通过 đọc thế nào?
通过 đọc là tōngguò (pinyin).
Âm Hán Việt của 通过 là gì?
Âm Hán Việt của 通过 là "thông qua".