遵守
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuân thủ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
遵守 nghĩa là tuân thủ, tuân theo.
Nghĩa của 遵守
zūnshǒu
TUÂN THỦĐộng từ- Tuân thủ; tuân theo; tôn trọng (một thỏa thuận)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 遵守
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
遵守 nghĩa là gì?
遵守 (zūnshǒu) nghĩa là tuân thủ, tuân theo.
遵守 đọc thế nào?
遵守 đọc là zūnshǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 遵守 là gì?
Âm Hán Việt của 遵守 là "tuân thủ".