TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

遵守

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zūnshǒu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TUÂN THỦ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuân thủ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

遵守 nghĩa là tuân thủ, tuân theo.

Nghĩa của 遵守

zūnshǒu

TUÂN THỦĐộng từ
  1. Tuân thủ; tuân theo; tôn trọng (một thỏa thuận)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 遵守

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

遵守 nghĩa là gì?

遵守 (zūnshǒu) nghĩa là tuân thủ, tuân theo.

遵守 đọc thế nào?

遵守 đọc là zūnshǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 遵守 là gì?

Âm Hán Việt của 遵守 là "tuân thủ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.