TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

遵循

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zūnxún giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TUÂN TUẦN

遵循 nghĩa là tuân theo, tuân thủ.

Nghĩa của 遵循

zūnxún

TUÂN TUẦNĐộng từ
  1. Tuân theo; tuân thủ; làm theo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 遵循

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

遵循 nghĩa là gì?

遵循 (zūnxún) nghĩa là tuân theo, tuân thủ.

遵循 đọc thế nào?

遵循 đọc là zūnxún (pinyin).

Âm Hán Việt của 遵循 là gì?

Âm Hán Việt của 遵循 là "tuân tuần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.