TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

那阵

nàzhèn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 那陣

Âm Hán Việt NA TRẬN

那阵 nghĩa là lúc đó, khi đó.

Nghĩa của 那阵

nàzhèn

NA TRẬNĐại từphồn thể 那陣
  1. Lúc đó
  2. Khi đó

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 那阵

Đồng nghĩa

Từ ghép có 那阵

Câu hỏi thường gặp

那阵 nghĩa là gì?

那阵 (nàzhèn) nghĩa là lúc đó, khi đó.

那阵 đọc thế nào?

那阵 đọc là nàzhèn (pinyin).

Âm Hán Việt của 那阵 là gì?

Âm Hán Việt của 那阵 là "na trận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.