TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

斟酌

zhēnzhuó giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÂM CHƯỚC

斟酌 nghĩa là cân nhắc, suy xét.

Nghĩa của 斟酌

zhēnzhuó

CHÂM CHƯỚCĐộng từ
  1. Cân nhắc
  2. Suy xét
  3. Rót đầy ly

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 斟酌

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 斟酌

  • 我想花点时间斟酌斟酌再作决定。 Tôi cần một ít thời gian cân nhắc để có quyết định.Tatoeba #4932038

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

斟酌 nghĩa là gì?

斟酌 (zhēnzhuó) nghĩa là cân nhắc, suy xét.

斟酌 đọc thế nào?

斟酌 đọc là zhēnzhuó (pinyin).

Âm Hán Việt của 斟酌 là gì?

Âm Hán Việt của 斟酌 là "châm chước".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.