斟酌
giọng máy của trình duyệt
斟酌 nghĩa là cân nhắc, suy xét.
Nghĩa của 斟酌
zhēnzhuó
CHÂM CHƯỚCĐộng từ- Cân nhắc
- Suy xét
- Rót đầy ly
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 斟酌
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 斟酌
- 我想花点时间斟酌斟酌再作决定。 Tôi cần một ít thời gian cân nhắc để có quyết định.Tatoeba #4932038
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
斟酌 nghĩa là gì?
斟酌 (zhēnzhuó) nghĩa là cân nhắc, suy xét.
斟酌 đọc thế nào?
斟酌 đọc là zhēnzhuó (pinyin).
Âm Hán Việt của 斟酌 là gì?
Âm Hán Việt của 斟酌 là "châm chước".