TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

钝

dùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鈍

Âm Hán Việt ĐỘN
Bộ thủ: 钅 (kim) · bộ số 167 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: độn

钝 nghĩa là cùn, ngốc.

Nghĩa của 钝

dùn

ĐỘNphồn thể 鈍
  1. Cùn
  2. Ngốc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 钝

Trái nghĩa

Từ ghép có 钝

Thành ngữ có 钝

  • 成败利钝 — Thành công hay thất bại, sắc bén hay cùn (thành ngữ); ưu điểm và nhược điểm

Câu hỏi thường gặp

钝 nghĩa là gì?

钝 (dùn) nghĩa là cùn, ngốc.

钝 đọc thế nào?

钝 đọc là dùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 钝 là gì?

Âm Hán Việt của 钝 là "độn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.