TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

尖

HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jiān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIÊM
Bộ thủ: 小 (tiểu) · bộ số 42 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: tiêm

尖 nghĩa là nhọn, thon, chói tai, inh ỏi.

Nghĩa của 尖

jiān

TIÊM
  1. Nhọn; thon; sắc
  2. âm thanh Chói tai; inh ỏi
  3. thính giác, thị giác, v.v. Nhạy bén; sắc sảo; tinh tường
  4. Làm cho (giọng nói) chói tai
  5. Điểm nhọn; đầu mút
  6. Phần tốt nhất của cái gì; tinh hoa; tuyệt phẩm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 尖

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 尖

Thành ngữ có 尖

  • 钻牛角尖 — Chui vào sừng bò (thành ngữ); nghĩa bóng: lãng phí thời gian vào vấn đề không giải quyết được hoặc không quan trọng

Câu hỏi thường gặp

尖 nghĩa là gì?

尖 (jiān) nghĩa là nhọn, thon, chói tai, inh ỏi.

尖 đọc thế nào?

尖 đọc là jiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 尖 là gì?

Âm Hán Việt của 尖 là "tiêm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.