TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

钟点

zhōngdiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鐘點

Âm Hán Việt CHUNG ĐIỂM

钟点 nghĩa là giờ, thời gian cụ thể.

Nghĩa của 钟点

zhōngdiǎn

CHUNG ĐIỂMDanh từphồn thể 鐘點
  1. Giờ
  2. Thời gian cụ thể

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 钟点

Đồng nghĩa

Từ ghép có 钟点

Câu hỏi thường gặp

钟点 nghĩa là gì?

钟点 (zhōngdiǎn) nghĩa là giờ, thời gian cụ thể.

钟点 đọc thế nào?

钟点 đọc là zhōngdiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 钟点 là gì?

Âm Hán Việt của 钟点 là "chung điểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.