TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

钺

yuè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鉞

Âm Hán Việt VIỆT
Bộ thủ: 钅 (kim) · bộ số 167 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: việt, hối

钺 nghĩa là rìu chiến, sử học kích.

Nghĩa của 钺

yuè

VIỆTphồn thể 鉞
  1. Rìu chiến
  2. Sử học Kích (một thứ vũ khí xưa)

Thành ngữ có 钺

  • 白旄黄钺 — Cờ trắng và rìu chiến màu vàng (thành ngữ); chỉ cuộc viễn chinh quân sự
  • 不避斧钺 — Không cố tránh búa rìu
  • 刀锯斧钺 — Dao, cưa, rìu và búa chiến (thành ngữ); đối mặt với tra tấn và hành hình
  • 斧钺之诛 — Chết bởi rìu chiến (thành ngữ); bị hành quyết
  • 斧钺汤镬 — Búa rìu và vạc nước sôi (thành ngữ); đối mặt tra tấn và hành quyết

Câu hỏi thường gặp

钺 nghĩa là gì?

钺 (yuè) nghĩa là rìu chiến, sử học kích.

钺 đọc thế nào?

钺 đọc là yuè (pinyin).

Âm Hán Việt của 钺 là gì?

Âm Hán Việt của 钺 là "việt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.