镇日
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 鎮日
镇日 nghĩa là cả ngày.
Nghĩa của 镇日
zhènrì
TRẤN NHẬTDanh từphồn thể 鎮日- Cả ngày
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 镇日
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
镇日 nghĩa là gì?
镇日 (zhènrì) nghĩa là cả ngày.
镇日 đọc thế nào?
镇日 đọc là zhènrì (pinyin).
Âm Hán Việt của 镇日 là gì?
Âm Hán Việt của 镇日 là "trấn nhật".