陈放
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 陳放
陈放 nghĩa là trưng bày.
Nghĩa của 陈放
chénfàng
TRẦN PHÓNGĐộng từphồn thể 陳放- Trưng bày
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 陈放
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
陈放 nghĩa là gì?
陈放 (chénfàng) nghĩa là trưng bày.
陈放 đọc thế nào?
陈放 đọc là chénfàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 陈放 là gì?
Âm Hán Việt của 陈放 là "trần phóng".