难题
HSK 3.0 cấp 3 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 難題
难题 nghĩa là vấn đề khó.
Nghĩa của 难题
nántí
NAN ĐỀDanh từphồn thể 難題- Vấn đề khó
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 难题
Đồng nghĩa
Từ ghép có 难题
Câu hỏi thường gặp
难题 nghĩa là gì?
难题 (nántí) nghĩa là vấn đề khó.
难题 đọc thế nào?
难题 đọc là nántí (pinyin).
Âm Hán Việt của 难题 là gì?
Âm Hán Việt của 难题 là "nan đề".