雷子
giọng máy của trình duyệt
雷子 nghĩa là cảnh sát.
Nghĩa của 雷子
léizi
LÔI TỬDanh từ- tiếng lóng Cảnh sát
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 雷子
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
雷子 nghĩa là gì?
雷子 (léizi) nghĩa là cảnh sát.
雷子 đọc thế nào?
雷子 đọc là léizi (pinyin).
Âm Hán Việt của 雷子 là gì?
Âm Hán Việt của 雷子 là "lôi tử".