TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

面临

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
miànlín giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 面臨

Âm Hán Việt DIỆN LÂM

面临 nghĩa là đối diện với.

Nghĩa của 面临

miànlín

DIỆN LÂMĐộng từphồn thể 面臨
  1. Đối mặt với cái gì đó; đối diện với

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 面临

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 面临

  • 这场生意正面临著赤字。 Công việc kinh doanh đang phát đạt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1238372

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

面临 nghĩa là gì?

面临 (miànlín) nghĩa là đối diện với.

面临 đọc thế nào?

面临 đọc là miànlín (pinyin).

Âm Hán Việt của 面临 là gì?

Âm Hán Việt của 面临 là "diện lâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.