TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

音响

yīnxiǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 音響

Âm Hán Việt ÂM HƯỞNG

音响 nghĩa là âm thanh, âm học.

Nghĩa của 音响

yīnxiǎng

ÂM HƯỞNGDanh từphồn thể 音響
  1. Âm thanh
  2. Âm học
  3. Hệ thống âm thanh
  4. Âm thanh hi-fi
  5. Hệ thống âm thanh nổi
  6. Viết tắt của 组合音响 (zǔhéyīnxiǎng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 音响

Đồng nghĩa

Từ ghép có 音响

Câu hỏi thường gặp

音响 nghĩa là gì?

音响 (yīnxiǎng) nghĩa là âm thanh, âm học.

音响 đọc thế nào?

音响 đọc là yīnxiǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 音响 là gì?

Âm Hán Việt của 音响 là "âm hưởng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.