TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

声

HSK 3.0 cấp 3 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
shēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聲

Âm Hán Việt THANH
Bộ thủ: 士 (sĩ) · bộ số 33 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: thanh, dương, thinh

声 nghĩa là âm thanh, giọng.

Nghĩa của 声

shēng

THANHphồn thể 聲
  1. Âm thanh
  2. Giọng
  3. Giọng điệu
  4. Tiếng
  5. Tên tuổi
  6. Lượng từ cho âm thanh
  7. Âm nhạc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 声

Đồng nghĩa

Từ ghép có 声

Thành ngữ có 声

  • 不动声色 — Không một lời hay cử động (thành ngữ); bình tĩnh và điềm nhiên
  • 不做声 — Giữ im lặng
  • 口口声声 — Cứ nói đi nói lại (thành ngữ); lặp đi lặp lại
  • 声东击西 — Dọa đánh hướng đông, tấn công hướng tây
  • 大声疾呼 — Kêu gọi lớn (thành ngữ); để thu hút sự chú ý của mọi người
  • 无声无息 — Không lời không tin (thành ngữ); không nói
  • 鸦雀无声 — Quạ và chim sẻ đều không kêu
  • 唉声叹气 — Giọng than thở, hơi thở ai oán
  • 虚张声势 — Can đảm giả tạo
  • 有声有色 — Có thanh có sắc (thành ngữ); sống động
  • 不声不响 — Lặng lẽ không lời (thành ngữ); không nói; ít nói
  • 异口同声 — Nhiều miệng, cùng một giọng
  • 忍气吞声 — Chịu đựng nhục nhã (thành ngữ); đau khổ trong im lặng
  • 声嘶力竭 — La hét đến khản cả giọng
  • 销声匿迹 — Biến mất không dấu vết
  • 人声鼎沸 — Tiếng nói sôi sục
  • 怨声载道 — Tiếng oán than đầy đường (thành ngữ); bất mãn vang khắp nơi
  • 随声附和 — Nhại lời người khác (thành ngữ); phụ họa theo người khác
  • 欢声笑语 — Tiếng cười vui vẻ
  • 绘声绘色 — Sinh động và đầy màu sắc (thành ngữ); chân thực và sống động

Câu hỏi thường gặp

声 nghĩa là gì?

声 (shēng) nghĩa là âm thanh, giọng.

声 đọc thế nào?

声 đọc là shēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 声 là gì?

Âm Hán Việt của 声 là "thanh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.