TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

顶呱呱

dǐngguāguā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 頂呱呱

顶呱呱 nghĩa là tuyệt vời, xuất sắc.

Nghĩa của 顶呱呱

dǐngguāguā

Tính từphồn thể 頂呱呱
  1. Tuyệt vời
  2. Xuất sắc
  3. Hạng nhất

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 顶呱呱

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

顶呱呱 nghĩa là gì?

顶呱呱 (dǐngguāguā) nghĩa là tuyệt vời, xuất sắc.

顶呱呱 đọc thế nào?

顶呱呱 đọc là dǐngguāguā (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.