风雨
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 風雨
风雨 nghĩa là gió mưa, thời tiết.
Nghĩa của 风雨
fēngyǔ
PHONG VŨDanh từphồn thể 風雨- Gió mưa
- Thời tiết
- nghĩa bóng Thử thách và gian khổ
Từ ghép có 风雨
Thành ngữ có 风雨
- 风风雨雨 — Những thử thách và gian truân
- 风雨飘摇 — Bị gió mưa vùi dập
- 风雨无阻 — Bất kể mưa nắng
- 风雨同舟 — Lit. cùng thuyền trong gió mưa (thành ngữ); fig. cùng nhau vượt qua thời kỳ khó khăn
- 满城风雨 — Gió mưa quét qua toàn thành
- 风雨如晦 — Lit. gió mưa trời tối (thành ngữ); fig. tình hình trông ảm đạm
- 风雨晦冥 — Điều kiện cực kỳ khó khăn
- 风雨漂摇 — Bị gió mưa vùi dập
- 风雨凄凄 — Mưa gió thê thảm
- 经历风雨 — Trải qua gian nan
- 风雨欲来 — Mây bão kéo đến
Câu hỏi thường gặp
风雨 nghĩa là gì?
风雨 (fēngyǔ) nghĩa là gió mưa, thời tiết.
风雨 đọc thế nào?
风雨 đọc là fēngyǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 风雨 là gì?
Âm Hán Việt của 风雨 là "phong vũ".