TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

是非

shìfēi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỊ PHI

是非 nghĩa là đúng và sai, cãi nhau.

Nghĩa của 是非

shìfēi

THỊ PHIDanh từ, Động từ
  1. Đúng và sai
  2. Cãi nhau

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 是非

Đồng nghĩa

Từ ghép có 是非

Thành ngữ có 是非

  • 是非曲直 — Đúng sai, cong và thẳng (thành ngữ); nghĩa bóng: ưu và nhược điểm
  • 明辨是非 — Phân biệt đúng sai
  • 搬弄是非 — Kích động cãi vã (thành ngữ); gieo rắc mâu thuẫn giữa mọi người
  • 是非分明 — Phân biệt đúng sai
  • 颠倒是非 — Lật ngược đúng sai
  • 混淆是非 — Làm cho đúng sai lẫn lộn
  • 挑拨是非 — Khích động cãi vã (thành ngữ); gieo rắc bất hòa
  • 是非不分 — Không thể phân biệt đúng sai
  • 是非莫辨 — Không thể phân biệt đúng sai

Câu hỏi thường gặp

是非 nghĩa là gì?

是非 (shìfēi) nghĩa là đúng và sai, cãi nhau.

是非 đọc thế nào?

是非 đọc là shìfēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 是非 là gì?

Âm Hán Việt của 是非 là "thị phi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.