Âm nhạc tiếng Trung là gì?
"âm nhạc" trong tiếng Trung là 音乐 (danh từ), 音律, 音韵 (danh từ).
音乐 Danh từ
Hán Việt: ÂM NHẠC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Âm nhạc
- 弟弟对英语和音乐很有兴趣。 Anh trai tôi có hứng thú với tiếng Anh và âm nhạc.
- 我想去奥地利学习音乐。 Tôi muốn đi Áo để học âm nhạc.
音律
Hán Việt: ÂM LUẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Âm nhạc, âm luật
音韵 Danh từ
Hán Việt: ÂM VẬN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Âm nhạc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "âm nhạc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Âm nhạc tiếng Trung là gì?
"âm nhạc" trong tiếng Trung là 音乐 (danh từ), 音律, 音韵 (danh từ).