TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Âm nhạc tiếng Trung là gì?

"âm nhạc" trong tiếng Trung là 音乐 (danh từ), 音律, 音韵 (danh từ).

音乐 Danh từ

yīnyuèHán Việt: ÂM NHẠC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Âm nhạc

  • 弟弟对英语和音乐很有兴趣。 Anh trai tôi có hứng thú với tiếng Anh và âm nhạc.
  • 我想去奥地利学习音乐。 Tôi muốn đi Áo để học âm nhạc.

Xem đầy đủ từ "音乐": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

音律

yīnlǜHán Việt: ÂM LUẬT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Âm nhạc, âm luật

Xem đầy đủ từ "音律": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

音韵 Danh từ

yīnyùnHán Việt: ÂM VẬN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Âm nhạc

Xem đầy đủ từ "音韵": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "âm nhạc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Âm nhạc tiếng Trung là gì?

"âm nhạc" trong tiếng Trung là 音乐 (danh từ), 音律, 音韵 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.