Ôn tập tiếng Trung là gì?
"ôn tập" trong tiếng Trung là 复习 (động từ), 温习 (động từ).
复习 Động từ
Hán Việt: PHỨC TẬP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ôn tập
- 考试前,你根本没复习,能考好吗? – 可也是。 Trước kỳ thi cậu căn bản chẳng ôn tập gì, có thi tốt nổi không? – Cũng đúng
温习 Động từ
Hán Việt: ÔN TẬP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ôn tập (bài học, v.v.)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ôn tập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ôn tập tiếng Trung là gì?
"ôn tập" trong tiếng Trung là 复习 (động từ), 温习 (động từ).