TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ôn tập tiếng Trung là gì?

"ôn tập" trong tiếng Trung là 复习 (động từ), 温习 (động từ).

复习 Động từ

fùxíHán Việt: PHỨC TẬP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ôn tập

  • 考试前,你根本没复习,能考好吗? – 可也是。 Trước kỳ thi cậu căn bản chẳng ôn tập gì, có thi tốt nổi không? – Cũng đúng

Xem đầy đủ từ "复习": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

温习 Động từ

wēnxíHán Việt: ÔN TẬP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ôn tập (bài học, v.v.)

Xem đầy đủ từ "温习": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ôn tập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ôn tập tiếng Trung là gì?

"ôn tập" trong tiếng Trung là 复习 (động từ), 温习 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.