Đáng kính tiếng Trung là gì?
"đáng kính" trong tiếng Trung là 尊贵 (tính từ), 淑.
尊贵 Tính từ
Hán Việt: TÔN QUÝ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đáng kính
淑
Hán Việt: THỤC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dịu dàng; tốt bụng; đáng yêu; đáng kính
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đáng kính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đáng kính tiếng Trung là gì?
"đáng kính" trong tiếng Trung là 尊贵 (tính từ), 淑.