庄重
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 莊重
庄重 nghĩa là nghiêm trang, trang nghiêm.
Nghĩa của 庄重
zhuāngzhòng
TRANG TRỌNGTính từphồn thể 莊重- Nghiêm trang
- Trang nghiêm
- Đáng kính
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 庄重
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
庄重 nghĩa là gì?
庄重 (zhuāngzhòng) nghĩa là nghiêm trang, trang nghiêm.
庄重 đọc thế nào?
庄重 đọc là zhuāngzhòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 庄重 là gì?
Âm Hán Việt của 庄重 là "trang trọng".