TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đánh bóng tiếng Trung là gì?

"đánh bóng" trong tiếng Trung là 打磨 (động từ), 击球, 抛光 (động từ).

打磨 Động từ

dǎmóHán Việt: ĐẢ MA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh bóng; làm cho sáng bóng; mài giũa

Xem đầy đủ từ "打磨": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

击球

jīqiúHán Việt: KÍCH CẦU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh bóng (thể thao)

Xem đầy đủ từ "击球": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

抛光 Động từ

pāoguāngHán Việt: PHAO QUANG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh bóng; làm cho sáng bóng

Xem đầy đủ từ "抛光": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đánh bóng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đánh bóng tiếng Trung là gì?

"đánh bóng" trong tiếng Trung là 打磨 (động từ), 击球, 抛光 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.