TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đó tiếng Trung là gì?

"đó" trong tiếng Trung là 那 (đại từ), 彼.

那 Đại từ

nàHán Việt: NA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đó, kia

  • 那是一只有恶意的兔子。 Đó là một con thỏ hung ác.
  • 那是下个月的事。 Đó là chuyện tháng sau.

Xem đầy đủ từ "那": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

彼

bǐHán Việt: BỈ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đó

Xem đầy đủ từ "彼": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đó" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đó tiếng Trung là gì?

"đó" trong tiếng Trung là 那 (đại từ), 彼.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.