Đó tiếng Trung là gì?
"đó" trong tiếng Trung là 那 (đại từ), 彼.
那 Đại từ
Hán Việt: NA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đó, kia
- 那是一只有恶意的兔子。 Đó là một con thỏ hung ác.
- 那是下个月的事。 Đó là chuyện tháng sau.
彼
Hán Việt: BỈ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đó
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đó" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đó tiếng Trung là gì?
"đó" trong tiếng Trung là 那 (đại từ), 彼.