彼
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 彳 (xích) · bộ số 60 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿰彳皮 Mọi âm Hán Việt của chữ: bỉ
彼 nghĩa là đó, những.
Nghĩa của 彼
bǐ
BỈ- Đó
- Những
- một Khác
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 彼
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 彼
Thành ngữ có 彼
- 此起彼伏 — Chỗ này nổi lên, chỗ kia lặn xuống (thành ngữ); nổi lên và chìm xuống liên tiếp
- 知己知彼 — Biết người biết ta (thành ngữ từ "Binh pháp Tôn Tử" 孙子兵法 (Sūnzǐ Bīngfǎ))
- 此起彼落 — Trỗi dậy rồi lắng xuống liên tục
- 顾此失彼 — Chăm chú việc này mất việc kia
- 不分彼此 — Không phân biệt của mình hay của người
- 此消彼长 — Một bên suy yếu trong khi bên kia hưng thịnh; một bên mất thì bên kia được (như trong tình huống đánh đổi hoặc trò chơi tổng bằng không)
- 非此即彼 — Hoặc cái này hoặc cái kia
- 知彼知己 — Biết địch biết ta (thành ngữ từ "Binh pháp Tôn Tử")
- 厚此薄彼 — Thiên vị người này và phân biệt đối xử với người kia
- 彼倡此和 — Hòa theo sự dẫn dắt của người khác (thành ngữ); hưởng ứng đồng tình
- 彼唱此和 — Hòa theo sự dẫn dắt của người khác (thành ngữ); hưởng ứng đồng tình
Câu hỏi thường gặp
彼 nghĩa là gì?
彼 (bǐ) nghĩa là đó, những.
彼 đọc thế nào?
彼 đọc là bǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 彼 là gì?
Âm Hán Việt của 彼 là "bỉ".