Đảm nhiệm tiếng Trung là gì?
"đảm nhiệm" trong tiếng Trung là 担任 (động từ), 负责 (động từ), 当 (giới từ).
担任 Động từ
Hán Việt: ĐẢM NHIỆM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đảm nhiệm, giữ chức
负责 Động từ
Hán Việt: PHỤ TRÁCH giọng máy của trình duyệt
当 Giới từ
Hán Việt: ĐƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm, đảm nhiệm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đảm nhiệm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đảm nhiệm tiếng Trung là gì?
"đảm nhiệm" trong tiếng Trung là 担任 (động từ), 负责 (động từ), 当 (giới từ).