当
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 當, 噹
Bộ thủ: 彐 (ký) · bộ số 58 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: đương, đáng, đăng, đang
当 nghĩa là làm, đảm nhiệm, khi, lúc.
Nghĩa của 当
dāng
ĐƯƠNGphồn thể 當- Làm, đảm nhiệm
- Khi, lúc
- Làm
- Làm việc
- Quản lý
- Chịu đựng
- Khi
- Trong lúc
- Nên
- Phải
- Tương xứng
- Bằng
- Giống
- Cản trở
- Đúng lúc (thời gian hoặc địa điểm)
- Tại chỗ
- Ngay
- Lúc đó
dāng
ĐƯƠNGphồn thể 噹- từ tượng thanh Đong
- Đinh đong (chuông)
dàng
ĐÁNGphồn thể 當- Ngay tại...
- Thích hợp
- Đầy đủ
- Phù hợp
- Đúng
- Thay thế
- Coi như
- Nghĩ là
- Cầm đồ
- khẩu ngữ Trượt (một học sinh)
Từ ghép có 当
Thành ngữ có 当
- 当家作主 — Làm chủ trong nhà của mình
- 理所当然 — Đương nhiên (thành ngữ); hợp lý và được mong đợi một cách tự nhiên
- 当务之急 — Công việc ưu tiên hàng đầu; việc quan trọng sống còn
- 当之无愧 — Hoàn toàn xứng đáng, không chút do dự (thành ngữ); hoàn toàn xứng đáng (với danh hiệu, vinh dự, v.v.)
- 当机立断 — Quyết định nhanh chóng
- 直截了当 — Trực tiếp và thẳng thắn (thành ngữ); bộc trực
- 首当其冲 — Hứng chịu hậu quả nặng nề nhất
- 大敌当前 — Đối mặt với kẻ thù đáng gờm
- 当仁不让 — Không sẵn lòng chuyển giao trách nhiệm cho người khác
- 一马当先 — Dẫn đầu
- 旗鼓相当 — Hai đội quân có cờ và trống tương đương (thành ngữ); nghĩa bóng: ngang tài ngang sức
- 门当户对 — Hai gia đình môn đăng hộ đối
- 独当一面 — Đảm nhận trách nhiệm cá nhân (thành ngữ); phụ trách một phần
- 不减当年 — Không suy giảm chút nào
- 势不可当 — Không thể cưỡng lại (thành ngữ); một lực lượng không thể cưỡng lại
- 另当别论 — Xử lý khác
- 大而无当 — Hoành tráng nhưng không thực tế
- 老当益壮 — Già nhưng cường tráng (thành ngữ); khoẻ mạnh mặc cho tuổi tác
- 当断不断 — Do dự khi cần quyết đoán
- 悔不当初 — Hối tiếc hành động trong quá khứ
Câu ví dụ với 当
- 我长大后想当国王。 Khi tôi sinh ra, tôi muốn làm 1 nhà vua (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #49
- 我想吃蛋糕当点心。 Tôi muốn ăn tráng miệng bằng bánh ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #894368
- 他儿子想当律师。 Con trai ông ấy muốn trở thành luật sư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4270101
- 你当你是谁啊? Bạn nghĩ bạn là ai? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11235954
- 我曾经想过当个太空物理学家。 Tôi muốn 1 lần trở thành 1 nhà vật lí thiên văn học (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #36
- 当你饿的时候,任何东西都好吃。 Khi bạn đói, ăn gì cũng ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #907527
- 当你年轻的时候, 你应该多读点儿书。 Lúc còn trẻ thì bạn nên đọc nhiều sách vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #760845
- 妈妈为我们做了乳酪三明治当午餐。 Mẹ làm bánh mỳ kẹp phô mai cho bọn tôi ăn trưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #798186
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
当 nghĩa là gì?
当 (dāng, dàng) nghĩa là làm, đảm nhiệm, khi, lúc.
当 đọc thế nào?
当 đọc là dāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 当 là gì?
Âm Hán Việt của 当 là "đương, đáng".