Đặt hàng tiếng Trung là gì?
"đặt hàng" trong tiếng Trung là 预订 (động từ), 订购 (động từ), 订货 (động từ).
预订 Động từ
Hán Việt: DỰ ĐÍNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt hàng
订购 Động từ
Hán Việt: ĐÍNH CẤU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt hàng
订货 Động từ
Hán Việt: ĐÍNH HÓA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt hàng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đặt hàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đặt hàng tiếng Trung là gì?
"đặt hàng" trong tiếng Trung là 预订 (động từ), 订购 (động từ), 订货 (động từ).